Tìm kiếm nâng cao

MCCB 4 Cực - CB kiểu vỏ đúc

Tall Glow

MCCB 4 Cực - CB kiểu vỏ đúc

1. CB kiểu vỏ đúc- Moduled Case Circuit Breaker ( tiêu chuẩn IEC-60947-2)

MCCB
4 cực
 

Mã hàng Đặc tính kỹ thuật Dòng ngắn mạch
AC 220V
 S SERIES  Standard type: loại tiêu chuẩn
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
NF63-SW 4P, (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 7.5 kA 
NF125-SW 4P, (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 30 kA 
NF125-SGW RT 4P, (16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/adj 36 kA 
NF125-SGW RE 4P, (16~32,32~63,63~100,75~125)A E/adj 36 kA 
NF160-SW 4P, (125,150,160)A  30 kA
NF160-SGW RT 4P, (125~160)A T/adj  36 kA
 NF160-SGW RE 4P, (80~160)A E/adj 36 kA 
 NF250-SW 4P, (125,150,175,200,225,250)A 30 kA 
NF250-SGW RT 4P, (125~160,160~250)A T/adj  36 kA
NF250-SGW RE 4P, (125~250)A E/adj 36 kA 
NF400-SW 4P, (250,300,350,400)A 45 kA 
NF630-SW 4P, (500,600,630)A  50 kA
NF800-SEW 4P, (400~800)A adj  50 kA
NF1000-SEW 4P, (500~1000)A adj 85 kA 
NF1250-SEW 4P, (600~1250)A adj  85 kA
NF1600-SEW 4P, (800~1600)A adj  85 kA
H SERIES High Performance type: loại dòng cắt ngắn mạch cao
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
NF63-HW 4P, (10,16,20,25,32,40,50,63)A 10 kA
NF125-HW 4P, (16,20,32,40,50,63,80,100,)A 50 kA
NF125-HGW RT 4P, (16~25,25~40,40~63,63~100,80~125)A T/adj 75 kA
NF125-HGW RE
4P, (16~32,32~63,63~100,75~125)A E/adj
75 kA
NF160-HW 4P, (125,150,160)A 50 kA
NF160-HGW RT 4P, (125~160)A T/adj 75 kA
NF160-HGW RE
4P, (80~160)A E/adj
75 kA 
NF250-HW 4P, (125,150,175,200,225,250)A 50 kA
NF250-HGW RT 4P, (125~160,160~250)A T/adj 75 kA
NF250-HGW RE
4P, (125~250)A E/adj
75 kA
NF400-HEW
4P, (200~400)A adj
70 kA
NF630-HEW
4P, (300~630)A adj
70 kA
NF800-HEW
4P, (400~800)A adj
70

T/adj (thermal adjustable): relay cắt nguyên lý nhiê%3ḅt có thể chỉnh được

E/adj (electric adjustable): relay cắt điê%3ḅn tử có thể chỉnh được
 
adj (adjustable): có thể chỉnh được
Quí khách có nhu cầu về sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất

http://thietbimitsubishi.com/san-pham/thiet-bi-dong-cat/mccb/mccb-4-cuc-cb-kieu-vo-duc.html