Tìm kiếm nâng cao

Phụ kiện MCCB

Tall Glow

Phụ kiện MCCB

3. Phụ kiện của MCCB (tiêu chuẩn IEC-60947-2)
 

Shunt trip  Mã hàng
Điện áp VAC  Cực lắp
Sử dụng cho các MCCB/ELCB
Shunt trip, số cực 2P/3P/4P, kiểu đấu dây Flying lead
 
 
 
 
SHTA240-05SWR
100-240
Phải
NF32-SW, 63-CW/SW/HW
SHTA240-1SWR
100-240
Phải
NF125-CW/SW/HW
SHTA240-2SWR
100-240
Phải
NF160-SW/HW, NF250-CW/SW/HW
SHTA240-2GSWR
100-240
Phải
NF125/160/250-SGW/HGW
SHT-4SW
100-450
Trái/Phải
NF400/630/800CW/SW/HW/SEW/HEW
SHT-4SW
100-450
Trái
NF400/630/800CW/SW/HW/SEW/HEW
SHTA240-10SW
200-240
Trái/Phải
NF1000/1250/1600SEW/HEW
SHT240-10SWRF (4P)
200-240
Trái/Phải
NF1000/1250/1600SEW/HEW
Tiếp điểm phụ
 Mã hàng  AX/AL
 Số cực 
 
 Cực lắp 
 
Tiếp điểm phụ và tiếp điểm cảnh báo, kiểu đấu dây Flying lead 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
AX-05SWL 1AX NF3P/4P, NV3P Trái
AL-05SWL 1AL NF3P/4P, NV3P Trái
AX-05SWR 1AX  NF2P/3P/4P Phải
AL-05SWR 1AL NF2P/3P/4P Phải
AX-1SW 1AX  NF2P/3P/4P Phải
NF3P/4P,   NV3P/4P Trái
AL-1SW
1AL NF2P/3P/4P
Phải
NF3P/4P, NV3P/4P Trái
ALAX-05SWL AL-AX  NF3P/4P, NV3P Trái
ALAX-05SWR AL-AX NF2P/3P/4P Phải
ALAX-1SW AL-AX  NF3P/4P, NV3P/4P Trái
NF2P/3P/4P Phải
ALAX-2SWL AL-AX  NF3P/4P, NV3P/4P Trái
ALAX-2SWR  AL-AX NF2P/3P/4P Phải
ALAX-2GSWL AL-AX  NF2P/3P/4P Trái
ALAX-2GSWR AL-AX  NF2P/3P/4P Phải
AX-2SWL 1AX  NF2P/3P/4P, NV3P/4P Trái
AL-2SWL 1AL  NF2P/3P/4P, NV3P/4P Trái
AX-2SWR 1AX  NF2P/3P/4P Phải
AL -2SWR  1AL NF2P/3P/4P Phải
AX-2GSWL 1AX  NF2P/3P/4P Trái
AL-2GSWL  1AL NF2P/3P/4P Trái
AX-2GSWR 1AX  NF2P/3P/4P Phải
AL-2GSWR 1AL NF2P/3P/4P Phải
AL-4SWL 1AL 2P/3P/4P Trái
AX-4SW
AX-4SW
1AX
NF2P/3P/4P Trái/Phải
1AX  NV2/3/4P Trái
AL-10SW 1AL 2P/3P/4P  
AX-10SWL 1AX 2P/3P/4P Trái
AX-10SWR 1AX  2P/3P Phải
AX-10SWRF 1AX 4P Phải
UVT  Mã hàng Điện áp (VAC)  Số cực
 Cực lắp
Khối cắt thấp áp UVT (Under Voltage Trip),kiểu đấu dây Flying lead, loại cắt tức thời (Instaneous) 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
UVTSA250-1SWR 200-220/230-250 NF2P/3P/4P Phải
UVTSA480-1SWR 380-415/440-480  NF2P/3P/4P Phải
UVTSA250-1SWL 200-220/230-252  NF3P/4P Trái
UVTSA480-1SWL 380-415/440-480 NF3P/4P Trái
UVTNA250-2SWR 200-220/230-254 NF2P/3P/4P Phải
UVTNA480-2SWR 380-415/440-480  NF2P/3P/4P Phải
UVTNA250-2SWL 200-220/230-256  NF3P/4P Trái
UVTNA480-2SWL 380-415/440-480  NF3P/4P Trái
UVTSA250-2GSWR 200-220/230-258 NF2P/3P/4P Phải
UVTSA480-2GSWR 380-415/440-480 NF2P/3P/4P Phải
UVTSA130-4SW 100-110/
120-130VAC
NF2P/3P/4P
Phải/Trái
NV3P/4P Trái
UVTSA250-4SW 200-220/
230-250VAC 
NF2P/3P/4P
Phải/Trái
NV3P/4P Trái
UVTSA480-4SW 380-415/
440-480VAC 
NF2P/3P/4P
Phải/Trái
NV3P/4P Trái
UVTNA250-10SWR 200-220VAC NF3P Phải
UVTNA250-10SWR(F) 200-220VAC  NF4P Phải
 MI  Mã hàng  Số cực   
Khóa liên động cơ khí MI (Mechanical Interlock), loại tiêu chuẩn
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
MI-05SW3 2P/3P
MI-05SW4 4P
MI-1SW4 4P
MI-2SW4 4P
MI-4SW3 2P/3P
MI-8SW3 2P/3P
MI-10SW3 2P/3P
MI-16W3 2P/3P
MI-4SW4 4P
MI-8SW4 4P
MI-10SW4 4P
MI-16SW4 4P
 Tay vặn
 Mã hàng  Kiểu  Số cực 
Tay vặn xoay (ROTARY HANDLE), kiểu V sử dụng cho MCCB,ELCB
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
V-05S2* V NF2P 
V-05S* V NF3P/4P, NV3P 
V-1S2
NF2P 
V-1S* V NF2P NF3P/4P, NV3P/4P 
V-2S* V NF2P NF3P/4P, NV3P/4P 
V-2SG* V NF2P/3P/4P 
V4s* V  
V8S* V  
V-AD3S
Bộ phận chỉnh độ sâu (adjustment unit) NF-NV 32/63/125/160/250
V-AD3L
Bộ phận chỉnh độ sâu (adjustment unit) NF-NV 400/630/800
Tay xoay kiểu F (có khóa ở vị trí ON/OFF) (F HANDLE) cho MCCB và ELCB
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
F-05S2
F NF2P
F-05S F
NF3P/4P, NV3P/4P
F-1S2
F
http://thietbimitsubishi.com/san-pham/thiet-bi-dong-cat/mccb/phu-kien-mccb.html